Bài tập xếp câu đúng一批/出/人才/公司/才能/的/这样/出人头地/提拔 Tham khảo từ chuyên ngành tại: 出人头地 1. Bài tập xếp câu đúng Xếp thành câu đúng 2. Bài tập xếp câu đúng Dịch cả câu nào! Admin giới thiệu: Combo Kỹ năng - Thực hành Biên dịch - Phiên dịch tiếng Trung ứng dụng (kèm từ vựng theo chủ đề) - Bạn MUA NGAY nhé! - 谢谢! Mua ngay Time's up Tham khảo câu luyện dịch Cấp độ vừa 爱情/对/着/替/眼睛/看守/这/我 一家/应聘/知名/企业/是/我/大型/的/全国/的