个 / 又脏又破 / 那 / 白色的盒子

Bài tập xếp câu 166-HSK4  个 / 又脏又破 / 那 / 白色的盒子

Các thành phần chính của câu trong tiếng Trung-Phần 1

50 từ chuyên ngành tiếng Trung dễ sai khi dịch (Phần 2)

太/礼物/贵重/了,/这个/我/接受/不能

很多/从小/我/就/乐趣/喜欢,/书本/我/知识/和/看书/带给

Join group TỪ ĐIỂN TIẾNG TRUNG  để cập nhật từ mới nhanh nhất nhé!

Bạn làm bài tập xếp câu 166 nhé!

个 / 又脏又破 / 那 / 白色的盒子

 

1. 
Bài tập xếp câu đúng

2. 
Bài tập xếp câu đúng

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *