Bài tập xếp câu đúng遵守/甲方/期限/应/交货/的/严格/合同/规定 Bài tập xếp câu 27 Tham khảo từ chuyên ngành: 遵守; 交货期限 1. Bài tập xếp câu đúng Xếp thành câu đúng 2. Bài tập xếp câu đúng Dịch cả câu nào! Admin giới thiệu: Combo Kỹ năng - Thực hành Biên dịch - Phiên dịch tiếng Trung ứng dụng (kèm từ vựng theo chủ đề) - Bạn MUA NGAY nhé! - 谢谢! Mua ngay Time's up Tham khảo câu luyện dịch Cấp độ vừa 出席/应当/本人/董事会/董事/由/会议 要求/按照/分销/乙方/工作/市场/开展