Bài tập xếp câu đúng设备/合同/的/卖方/将/调试/由/进行/人员 Bài tập xếp câu 94 1. Bài tập xếp câu đúng Xếp thành câu đúng 2. Bài tập xếp câu đúng Dịch cả câu nào! Admin giới thiệu: Combo Kỹ năng - Thực hành Biên dịch - Phiên dịch tiếng Trung ứng dụng (kèm từ vựng theo chủ đề) - Bạn MUA NGAY nhé! - 谢谢! Mua ngay Time's up Bạn tham khảo từ chuyên ngành tại đây nhé! Tham khảo câu luyện dịch Cấp độ vừa 责任/他们/准备/的/检查/是/工作 必须/买方/所有/提供/条件/的/必要